Nghĩa của từ "words must be weighed, not counted" trong tiếng Việt

"words must be weighed, not counted" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

words must be weighed, not counted

US /wɜrdz mʌst bi weɪd, nɑt ˈkaʊntəd/
UK /wɜːdz mʌst bi weɪd, nɒt ˈkaʊntɪd/
"words must be weighed, not counted" picture

Thành ngữ

lời nói quý ở chất lượng chứ không phải số lượng

the quality or importance of what someone says is more significant than the quantity of words used

Ví dụ:
In a serious debate, remember that words must be weighed, not counted.
Trong một cuộc tranh luận nghiêm túc, hãy nhớ rằng lời nói cần được cân nhắc kỹ chứ không phải nói cho nhiều.
He speaks very little, but his words must be weighed, not counted.
Anh ấy nói rất ít, nhưng lời nói của anh ấy rất có trọng lượng.